Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonsuffering
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không đau khổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not suffering.
2
Sự vắng mặt của đau khổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of suffering.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
suffering
AI
1
Không đau khổ
2
Sự vắng mặt của đau khổ
1
Không đau khổ
2
Sự vắng mặt của đau khổ
1
Không đau khổ
2
Sự vắng mặt của đau khổ