Dịch

nonsuffering

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không đau khổtính từkhông so sánh (not comparable)Not suffering.
  2. Sự vắng mặt của đau khổdanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of suffering.

Nguồn gốc (etymology)

AI