Dịch

nonstrike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thuộc hoặc liên quan đến đình công (hành động công nghiệp)tính từkhông so sánh (not comparable)Not of or pertaining to a strike (industrial action).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 2008, 1993.

AI