nonstorage
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thuộc hoặc liên quan đến việc lưu trữtính từkhông so sánh (not comparable)Not of or pertaining to storage.
- Không có kho lưu trữ; thất bại trong việc lưu trữ một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of storage; failure to store something.