Dịch

nonstorage

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thuộc hoặc liên quan đến việc lưu trữtính từkhông so sánh (not comparable)Not of or pertaining to storage.
  2. Không có kho lưu trữ; thất bại trong việc lưu trữ một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of storage; failure to store something.

Nguồn gốc (etymology)

AI