Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonsteamed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được khử trùng bằng hơi nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not sterilized by the use of steam.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
steamed
AI
1
Không được khử trùng bằng hơi nước
1
Không được khử trùng bằng hơi nước
1
Không được khử trùng bằng hơi nước