Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonstatin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại thuốc không phải là statin
danh từ
Any drug that is not a statin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonstatin
Dạng gốc
(base form)
nonstatin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
statin
Ví dụ
It
is
25
to
55
percent
,
not
15
to
20
percent
,
which
is
the
amount
for
nonstatin
cholesterol
drugs
.
AI
1
Các loại thuốc không phải là statin
1
Các loại thuốc không phải là statin
1
Các loại thuốc không phải là statin