Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
nonsporting
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể thao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
not sporting
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
nonsporting dog
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
sporting
AI
1
Không thể thao
1
Không thể thao
1
Không thể thao