Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonsplenectomized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không cắt lách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not splenectomized
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
splenectomized
AI
1
Không cắt lách
1
Không cắt lách
1
Không cắt lách