Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonspecialty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải đặc sản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not specialty.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
specialty
Ví dụ
Heinen’s
has
won
“
best
cheese
selection
”
honors
from
Cleveland
Magazine
for
several
years
running
,
a
tall
order
for
a
nonspecialty
shop
.
AI
1
Không phải đặc sản
1
Không phải đặc sản
1
Không phải đặc sản