Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonshopping
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tham gia mua sắm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not involved in shopping.
2
Không thuộc hoặc liên quan đến mua sắm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to shopping.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
shopping
AI
1
Không tham gia mua sắm
2
Không thuộc hoặc liên quan đến mua sắm
1
Không tham gia mua sắm
2
Không thuộc hoặc liên quan đến mua sắm
1
Không tham gia mua sắm
2
Không thuộc hoặc liên quan đến mua sắm