Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonshipping
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc hoặc liên quan đến vận chuyển
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to shipping.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
shipping
Ví dụ
Turman
had
established
a
subsidiary
company
to
engage
in
nonshipping
activities
in
1962...
AI
1
Không thuộc hoặc liên quan đến vận chuyển
1
Không thuộc hoặc liên quan đến vận chuyển
1
Không thuộc hoặc liên quan đến vận chuyển