Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonshedder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không rụng lông (tóc, virus, v.v.)
danh từ
One who does not shed (hair, viruses, etc.).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonshedder
Dạng gốc
(base form)
nonshedder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
shedder
AI
1
Người không rụng lông (tóc, virus, v.v.)
1
Người không rụng lông (tóc, virus, v.v.)
1
Người không rụng lông (tóc, virus, v.v.)