Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonshareholding
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nắm giữ cổ phiếu (công cụ tài chính)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not holding shares (the financial instruments).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nonshareholder
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
shareholding
AI
1
Không nắm giữ cổ phiếu (công cụ tài chính)
1
Không nắm giữ cổ phiếu (công cụ tài chính)
1
Không nắm giữ cổ phiếu (công cụ tài chính)