Dịch

shareholding

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sở hữu cổ phầntính từkhông so sánh (not comparable)Owning shares.
  2. Việc sở hữu cổ phầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The owning of shares.
  3. Số cổ phần nắm giữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of capital held as shares.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shareholdingDạng gốc (base form)
  2. shareholdingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .Vì ở những quốc gia này, cổ phiếu theo truyền thống được nắm giữ trực tiếp bởi các ngân hàng, các công ty khác và nhà nước, nên vấn đề sở hữu cổ phần ủy thác ít xảy ra hơn.

Nguồn gốc (etymology)

AI