Dịch

nonsensely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nonsensicallytrạng từSynonym of nonsensically.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

no-nonsenselytrạng từMột cách vô nghĩa; thực tế hoặc nghiêm túc

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . | gᵗ | .
  • ; , , , .

AI