Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonsenate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc hoặc liên quan đến Thượng viện hoặc Thượng viện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to a senate or Senate.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
senate
AI
1
Không thuộc hoặc liên quan đến Thượng viện hoặc Thượng viện
1
Không thuộc hoặc liên quan đến Thượng viện hoặc Thượng viện
1
Không thuộc hoặc liên quan đến Thượng viện hoặc Thượng viện