Dịch

nonself

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Các thực thể khác ngoài chính mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any entity other than oneself.
  2. Tất cả các tác nhân, chất không phải của riêng cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)All agents and substances that are not the body's own.
  3. Anatta.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
  4. Có nguồn gốc vô ngãtính từOf nonself origin.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nonselfDạng gốc (base form)
  2. nonselves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. nonselfsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , (1959) ( ) ( ).

Họ từ (word family)

cùng gốc nonself

Nguồn gốc (etymology)

AI