Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonrugby
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc hoặc liên quan đến môn thể thao bóng bầu dục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to the sport of rugby.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
rugby
Ví dụ
What’s
more
,
the
stripe
can
almost
magically
convey
nonnautical
nautical
,
nonrugby
rugby
or
non
-’70
s
’70
s
;
it’s
a
kind
of
all-access
pass
of
the
style
world
.
James
was
instructed
to
monitor
his
thoughts
during
rugby
practices
,
matches
and
nonrugby
events
.
AI
1
Không thuộc hoặc liên quan đến môn thể thao bóng bầu dục
1
Không thuộc hoặc liên quan đến môn thể thao bóng bầu dục
1
Không thuộc hoặc liên quan đến môn thể thao bóng bầu dục