Dịch

nonroyalty

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thuộc hoặc liên quan đến hoàng giatính từkhông so sánh (not comparable)Not of or pertaining to royalty.
  2. Những người không phải hoàng giadanh từkhông đếm được (uncountable)Those who are not royalty.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI