nonroyalty
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thuộc hoặc liên quan đến hoàng giatính từkhông so sánh (not comparable)Not of or pertaining to royalty.
- Những người không phải hoàng giadanh từkhông đếm được (uncountable)Those who are not royalty.
Ví dụ
- , , .