Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonroster
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có tên trong danh sách đội chính thức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not included on the official team roster
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
roster
Ví dụ
The
veterans
Ángel
Berroa
,
Kevin
Cash
,
Jason
Johnson
,
Todd
Linden
and
John
Rodriguez
were
among
the
20
nonroster
players
invited
to
the
Yankees
’
spring
training
camp
,
the
team
announced
Wednesday
.
AI
1
Không có tên trong danh sách đội chính thức
1
Không có tên trong danh sách đội chính thức
1
Không có tên trong danh sách đội chính thức