nonrev
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến việc đi lại không mang lại doanh thu của nhân viên hãng hàng khôngtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to nonrevenue travel taken by airline employees.
- Nhân viên hàng không bay như một hành kháchdanh từAn airline employee flying as a passenger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonrevDạng gốc (base form)
- nonrevsSố nhiều (plural)