Dịch

nonrev

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến việc đi lại không mang lại doanh thu của nhân viên hãng hàng khôngtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to nonrevenue travel taken by airline employees.
  2. Nhân viên hàng không bay như một hành kháchdanh từAn airline employee flying as a passenger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonrevDạng gốc (base form)
  2. nonrevsSố nhiều (plural)

AI