Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonreverse
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không ngược lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not in reverse.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonreverse
nonreverse
d
Không đảo ngược
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
reverse
Ví dụ
The
second
method
,
used
by
many
European
throwers
,
is
the
nonreverse
throw
.
AI
1
Không ngược lại
1
Không ngược lại
1
Không ngược lại