Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonretiring
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nghỉ việc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not retiring from work.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
retiring
AI
1
Không nghỉ việc
1
Không nghỉ việc
1
Không nghỉ việc