Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonretinoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải retinoid
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not retinoid
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
retinoid
AI
1
Không phải retinoid
1
Không phải retinoid
1
Không phải retinoid