Dịch

nonresemblance

danh từ (noun)
UK/ˌnɒnɹɪˈzɛmbləns/US/ˌnɑnɹəˈzɛmbləns/

Nghĩa chính

  1. Thiếu sự giống nhau; sự khác biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of resemblance; dissimilarity.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI