Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonpurple
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải màu tím
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not purple.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
purple
Ví dụ
Say
you
only
hire
purple
workers
.
If
purple
workers
strongly
prefer
to
work
with
one
another
instead
of
with
other
groups
,
why
might
you
prefer
to
hire
a
less
productive
purple
worker
than
a
more
productive
nonpurple
worker
at
the
same
wage
?
AI
1
Không phải màu tím
1
Không phải màu tím
1
Không phải màu tím