Dịch

nonpueblo

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng hoặc địa điểm không phải là pueblodanh từA community or location that is not a pueblo.
  2. Không thuộc về hoặc liên quan đến một pueblotính từkhông so sánh (not comparable)Not belonging or relating to a pueblo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonpuebloDạng gốc (base form)
  2. nonpueblosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • . — , , […]

AI