Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonprojectile
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc hoặc liên quan đến đạn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to projectiles.
2
Không nôn mửa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not projectile vomit.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
projectile
AI
1
Không thuộc hoặc liên quan đến đạn
2
Không nôn mửa
1
Không thuộc hoặc liên quan đến đạn
2
Không nôn mửa
1
Không thuộc hoặc liên quan đến đạn
2
Không nôn mửa