Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonphotosynthetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không liên quan đến quá trình quang hợp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That does not involve photosynthesis
2
Không quang hợp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That does not photosynthesize
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonphotosynthetic
photosynthetic
Quang hợp
tính từ
photosynthesis
Quang hợp tạo ôxy
danh từ
nonphotosynthetic
ally
Theo cách không quang hợp
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
photosynthetic
AI
1
Không liên quan đến quá trình quang hợp
2
Không quang hợp
1
Không liên quan đến quá trình quang hợp
2
Không quang hợp
1
Không liên quan đến quá trình quang hợp
2
Không quang hợp