Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonpharmacologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không quan tâm đến dược lý
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Without regard to pharmacology
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
pharmacologically
AI
1
Không quan tâm đến dược lý
1
Không quan tâm đến dược lý
1
Không quan tâm đến dược lý