Dịch

nonpathetic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thảm hại; không có mầm bệnhtính từkhông so sánh (not comparable)Not pathetic; without pathos.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI