Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonpartisanship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất không đảng phái, duy trì sự độc lập về chính trị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of not being partisan, of remaining politically independent
Nguồn gốc
(etymology)
nonpartisan
+
-ship
AI
1
Phẩm chất không đảng phái
1
Phẩm chất không đảng phái
1
Phẩm chất không đảng phái