Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonparasitological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không ký sinh trùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not parasitological.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
parasitological
AI
1
Không ký sinh trùng
1
Không ký sinh trùng
1
Không ký sinh trùng