Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonoiled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa được tra dầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having been oiled.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
oiled
AI
1
Chưa được tra dầu
1
Chưa được tra dầu
1
Chưa được tra dầu