Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonoffending
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không vi phạm pháp luật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not violating the law.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
offending
Ví dụ
In
these
cases
,
the
available
nonoffending
parent
is
almost
always
the
mother
.
AI
1
Không vi phạm pháp luật
1
Không vi phạm pháp luật
1
Không vi phạm pháp luật