Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonobjectivism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các hệ thống niềm tin bác bỏ chủ nghĩa khách quan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any belief system that rejects objectivism.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
objectivism
AI
1
Các hệ thống niềm tin bác bỏ chủ nghĩa khách quan
1
Các hệ thống niềm tin bác bỏ chủ nghĩa khách quan
1
Các hệ thống niềm tin bác bỏ chủ nghĩa khách quan