Dịch

nonnumerical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không phải số; chứa dữ liệu không phải là sốtính từkhông so sánh (not comparable)Not numerical; containing data other than numbers.
  2. Không sử dụng các kỹ thuật sốtính từkhông so sánh (not comparable)Not using numerical techniques.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 450 600 . , .

AI