Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonnaturalistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tự nhiên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not naturalistic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
naturalistic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alienígena
Kỳ lạ, hiếm có, không tự nhiên
AI
1
Không tự nhiên
1
Không tự nhiên
1
Không tự nhiên