Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmyeloid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải tủy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not myeloid
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
myeloid
AI
1
Không phải tủy
1
Không phải tủy
1
Không phải tủy