Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmurderous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không giết người
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not murderous.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
murderous
AI
1
Không giết người
1
Không giết người
1
Không giết người