Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmountainous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải miền núi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not mountainous.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
mountainous
AI
1
Không phải miền núi
1
Không phải miền núi
1
Không phải miền núi