Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmountaineer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là người leo núi
danh từ
One who is not a mountaineer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonmountaineer
Dạng gốc
(base form)
nonmountaineer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
mountaineer
AI
1
Người không phải là người leo núi
1
Người không phải là người leo núi
1
Người không phải là người leo núi