Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonminimalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vắng mặt của chủ nghĩa tối giản; một khái niệm hoặc cách tiếp cận không phải là chủ nghĩa tối giản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of minimalism; a concept or approach that is not minimalism.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
minimalism
AI
1
Sự vắng mặt của chủ nghĩa tối giản
1
Sự vắng mặt của chủ nghĩa tối giản
1
Sự vắng mặt của chủ nghĩa tối giản