Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmetaphysical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không siêu hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not metaphysical.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ametaphysical
unmetaphysical
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
metaphysical
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonmetaphysical
nonmetaphysical
ly
Theo cách phi siêu hình
trạng từ
AI
1
Không siêu hình
1
Không siêu hình
1
Không siêu hình