Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmarginalized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị gạt ra ngoài lề xã hội
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not marginalized.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
marginalized
AI
1
Không bị gạt ra ngoài lề xã hội
1
Không bị gạt ra ngoài lề xã hội
1
Không bị gạt ra ngoài lề xã hội