Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonmalicious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ác ý
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not malicious.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
malicious
Ví dụ
He
was
a
nonmalicious
hacker
,
probing
the
security
of
systems
without
damaging
any
data
.
AI
1
Không có ác ý
1
Không có ác ý
1
Không có ác ý