Dịch

nonmachined

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không gia công; chưa được chế tạo, tạo hình hoặc hoàn thiện bằng máy móctính từkhông so sánh (not comparable)Not machined; not having been made, shaped or finished by machinery.

Nguồn gốc (etymology)

AI