Dịch

nonlucid

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tồn tại hoặc liên quan đến một giấc mơ sáng suốttính từkhông so sánh (not comparable)Not being or relating to a lucid dream.

Họ từ (word family)

cùng gốc nonlucid

Nguồn gốc (etymology)

AI