Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonliterally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách không theo nghĩa đen
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a manner that is not literal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
figuratively
metaphorically
Trái nghĩa
literally
Nguồn gốc
(etymology)
nonliteral
+
-ly
Ví dụ
You
speak
nonliterally
when
you
say
one
thing
and
mean
something
else
instead
.
AI
1
Theo cách không theo nghĩa đen
1
Theo cách không theo nghĩa đen
1
Theo cách không theo nghĩa đen