nonlinear
C1tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Không thẳng hàngtính từkhông so sánh (not comparable)Of a set of points, not lying on a straight line.
- Phi tuyếntính từkhông so sánh (not comparable)Of a function, having a product of independent variables, or a variable with an exponent not equal to one.
- Phi tuyến, thất thườngtính từkhông so sánh (not comparable)Erratic and unpredictable; tending to jump back and forth.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nonlinear editordanh từ | danh từ | Hệ thống phần mềm để chỉnh sửa phi tuyến |
| nonlinear editingdanh từ | danh từ | Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng để chỉnh sửa tài liệu nghe nhìn bằng cách áp dụng các thay đổi gia tăng có thể hoàn nguyên nếu cần |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Không thẳng hàng
- không so sánh (not comparable)Of a molecule, whose atoms do not lie in a straight line.
Họ từ (word family)
cùng gốc nonlinearVí dụ
- bộ phim có cốt truyện phi tuyến tính
- "" ""."Phi tuyến" KHÔNG có nghĩa là "không lồi".
- .Lối kể chuyện mang tính phi tuyến tính.