Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonlinear editor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống phần mềm để chỉnh sửa phi tuyến
danh từ
A software system for nonlinear editing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonlinear editor
Dạng gốc
(base form)
nonlinear editor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hệ thống phần mềm để chỉnh sửa phi tuyến
1
Hệ thống phần mềm để chỉnh sửa phi tuyến
1
Hệ thống phần mềm để chỉnh sửa phi tuyến